Danh sách điểm thi thử tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2022 - 2023

Danh sách điểm thi thử tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2022 - 2023

DS điểm thi thử vào 10 THPT Ngô Quyền.xlsx
SỞ GD&ĐT THÁI NGUYÊN
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THPT NGÔ QUYỀN
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
            
DANH SÁCH ĐIỂM THI
KỲ THI THỬ VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2022 - 2023
            
STTSBDHọ và tênNgày sinhLớpTrường THCSMôn dự thiĐiểm xétPhòng thiGhi chú
ToánVănAnhT2+V2+A
1190001Nguyễn Thái Bình An05/02/20079A1 Phúc Xuân66.35.530P1 
2190002Lê Hoài An08/07/20079A2 Phúc Xuân3.253618.5P1 
3190003Ngô Thị Hoài An19/05/20079A1 Phúc Xuân5.56.35.7529.25P1 
4190004Nguyễn Ngọc An25/02/20079A Bình Sơn04.3311.5P1 
5190005Hà Thu An08/08/20079a2 Quyết Thắng1.755.82.517.5P1 
6190006Dương Bảo Anh31/10/20079A1 Quyết Thắng6.57.87.2535.75P1 
7190007Mạc Đức Anh01/01/20079A1 Tân Lập142.512.5P1 
8190008Chu Thị Hải Anh10/10/20079D Bình Sơn1.2544.2514.75P1 
9190009Nguyễn Mai Hiền Anh01/01/20079A2 Tân Lập4.756.8629P1 
10190010Ngô Thị Hoài Anh03/1/20079A2 Lương Ngọc Quyến56.84.528P1 
11190011Trần Hoàng Anh24/7/20079A Tân Cương04.83.2512.75P1 
12190012Trịnh Hoàng Anh01/01/20079A4Tân LậpvvV P1 
13190013Lê Đức Hồng Anh06/10/20079A Tân Cương1.755.53.518P1 
14190014Nguyễn Ngọc Lan Anh01/01/20079A3Tân Lập2.575.2524.25P1 
15190015Đặng Mai Anh28/03/20079A3 Quyết Thắng263.519.5P1 
16190016Nguyễn Mai Anh23/10/20079A3Tân Thịnh01.847.5P1 
17190017Đào Ngọc Anh01/11/20079APhúc Tân1.2552.515P1 
18190018Nguyễn Ngọc Anh01/01/20079A1Tân Lập3.25v4 P1 
19190019Nguyễn Phúc Nguyên Anh11/11/20079A1Lương Ngọc Quyến25.32.7517.25P1 
20190020Chu Thị Phương Anh22/01/20079A  Phúc Tân4.255.33.7522.75P1 
21190021Phạm Quỳnh Anh03/ 03/ 20079a2 Quyết Thắng2.755.32.518.5P1 
22190022Nguyễn Quỳnh Anh18/ 09/ 20079A4 Quyết Thắng573.2527.25P1 
23190023Đặng Tú Anh01/01/20079A4 Tân LậpvvV P1 
24190024Vương Tú Anh01/01/20079A2 Tân Lập0.255.82.514.5P1 
25190025Nguyễn Tuấn Anh07/3/20079B Thịnh Đức03.32.258.75P1 
1190026Nguyễn Tuấn Anh30/11/20079A2 Phúc Trìu6.756.34.7530.75P2 
2190027Phạm Văn Tuấn Anh31/12/20079A1 Lương Ngọc Quyến7.256.54.7532.25P2 
3190028Nguyễn Thị Vân Anh10/4/20079B Thịnh Đức5.755.84.7527.75P2 
4190029Ngô Thị Ngọc Ánh26/07/20079A  Phúc Tân0.55.82.515P2 
5190030Tạ Thị Ngọc Ánh11/8/20079B Thịnh Đức5.56427P2 
6190031Vũ Thị Ánh27/11/20079A2 Phúc Xuân4.54.54.522.5P2 
7190032Vũ Thị Ánh31/08/20079B Tân Cương2.756.53.7522.25P2 
8190033Lương Ngọc Ân22/06/20079A3 Phúc Xuân1.54.52.514.5P2 
9190034Đào Văn Ba02/09/20079B Tân Cương5.254.83.2523.25P2 
10190035Trần Minh Hoàng Bách01/01/20079A1 Tân Lập2.255.82.7518.75P2 
11190036Trần Văn Bảo01/07/20079A3 Phúc Xuân52.3317.5P2 
12190037Đỗ Xuân Bắc16/12/20079A Tân Cương5.2562.7525.25P2 
13190038Nguyễn Thái Bằng03 /10/ 20079a2 Quyết Thắng23.84.2515.75P2 
14190039Trương Đại Bằng25/04/20079D Bình Sơn04.32.511P2 
15190040Hoàng Lâm Lương Bằng01/01/20079A3 Tân Lập0.7564.7518.25P2 
16190041Bùi Ngọc Bích16/12/20079B Tân Cương471.7523.75P2 
17190042Dương Ngọc Bích27/03/20079A3 Phúc Xuân36.3422.5P2 
18190043Đinh Thái Bình16/9/20079A Tân Cương2.7553.2518.75P2 
19190044Đàm Thanh Bình23/ 01/ 20079A3 Quyết Thắng14.52.2513.25P2 
20190045Đinh Thanh Bình11/07/20079A1 Quyết Thắng45.85.2524.75P2 
21190046Phạm Thị Cẩm Chi01/01/20079A2 Tân Lập15.31.7514.25P2 
22190047Trần Mai Chi21/11/20079A3 Phúc Xuân2.2551.516P2 
23190048Dương Quỳnh Chi20/9/20079A Thịnh Đức675.531.5P2 
24190049Đỗ Thùy Chi13/03/20079A3 Lương Ngọc Quyến14.32.513P2 
25190050Nguyễn Yến Chi01/01/20079A1 Tân Lập6v6 P2 
1190051Trần Trung Chiến30/01/20079A1 Lương Ngọc Quyến34.54.519.5P3 
2190052Phạm Ngọc Chinh15/9/20079A Tân Cương34.5520P3 
3190053Nguyễn Quốc Chính25/12/20079A2 Lương Ngọc Quyến54.5625P3 
4190054Lê Thanh Chuyên25/12/20079A3 Tân Thịnh1.53.3413.5P3 
5190055Nguyễn Thành Công06/06/20079A3 Tân Thịnh0.252.83.259.25P3 
6190056Nguyễn Văn Cương08/11/20079C Thịnh Đức1.53.82.7513.25P3 
7190057Nguyễn Mạnh Cường16/08/20079A3 Lương Ngọc Quyến6.756.5430.5P3 
8190058Nông Quân Cường09/09/20079A1 Phúc Xuân12.52.759.75P3 
9190059Nguyễn Thị Huyền Diệu19/02/20079B Thịnh Đức34418P3 
10190060Đỗ Thị Thùy Dung13/08/20079A  Phúc Tân0.562.2515.25P3 
11190061Nông Chí Dũng19/ 07/ 20079a2 Quyết Thắng5.555.7526.75P3 
12190062Hoàng Mạnh Dũng29/07/20079A3 Lương Ngọc Quyến4.754.84.7523.75P3 
13190063Nguyễn Tiến Dũng01 /02 /20079A4 Quyết Thắng5.55324P3 
14190064Vũ Tiến Dũng27/12/20069A Bình Sơn022.756.75P3 
15190065Lê Trung Dũng01/01/20079A1 Tân Lập54.83.2522.75P3 
16190066Nguyễn Trung Dũng21/11/20079A1 Lương Ngọc Quyến123.59.5P3 
17190067Nguyễn Đình Duy26/10/20079A1 Quyết Thắng0.53.5210P3 
18190068Đặng Đức Duy22/10/20079A1 Phúc Trìu4.553.7522.75P3 
19190069Bùi Khánh Duy30/7/20079A Thịnh Đức6.255.36.7529.75P3 
20190070Nguyễn Khánh Duy08/9/20079C Thịnh Đức75.5833P3 
21190071Nguyễn Khánh Duy09/03/20079B Tân Cương353.2519.25P3 
22190072Nguyễn Khương Duy03/04/20079A3 Tân Thịnh4.533.2518.25P3 
23190073Dương Thành Duy02/12/20079A Tân Cương6.55.52.526.5P3 
24190074Nguyễn Thị Mỹ Duyên28/03/20079A2 Phúc Xuân6.254.32.523.5P3 
25190075Võ Nguyễn Ánh Dương21 /08 /20079A3 Quyết Thắng13.51.510.5P3 
1190076Trần Đức Dương26/08/20079A  Phúc Tân1.54314P4 
2190077Nguyễn Hải Dương30/09/20079A1 Lương Ngọc Quyến5.54.83.2523.75P4 
3190078Nguyễn Quỳnh Dương23/06/20079A1 Phúc Xuân65.56.7529.75P4 
4190079Đỗ Thùy Dương04/6/20079C Bình Sơn341.7515.75P4 
5190080Vũ Phạm Thùy Dương20/11/20079B Thịnh Đức3.53.8418.5P4 
6190081Đinh Tùng Dương01/06/20079B Tân Cương54.53.7522.75P4 
7190082Khuất Hoàng Đại29/11/20079A Tân Cương3.254.32.7517.75P4 
8190083La Quang Đại30/03/20079A1 Phúc Xuân2.253.3314P4 
9190084Nguyễn Xuân Đại 28/10/20079B Tân Cương1.7562.2517.75P4 
10190085Cao Trần Linh Đan23/8/20079A Tân CươngvvV P4 
11190086Ngô Đỗ Đạt02/02/20079A3 Phúc Xuân2.7555.2520.75P4 
12190087Vũ Đức Đạt31/12/20079A1 Phúc Xuân2026P4 
13190088Nguyễn Thành Đạt15/07/20079A3 Lương Ngọc Quyến42.54.2517.25P4 
14190089Đào Tiến Đạt06/10/20079A2 Lương Ngọc Quyến4.54.3219.5P4 
15190090Phạm Tiến Đạt10 /07 /20079A3 Quyết Thắng33.51.514.5P4 
16190091Vũ Hà Đăng13/10/20079A Tân Cương25317P4 
17190092Trần Hải Đăng29/10/20079A  Phúc Tân04412P4 
18190093Trần Trọng Đăng31/ 12/ 20079a2 Quyết Thắng3.7542.2517.75P4 
19190094Đỗ Quốc Đoàn13.11.20079A3 Tân Thịnh2.254.32.7515.75P4 
20190095Nguyễn Thành Đồng01/01/20079A3 Tân Lập252.7516.75P4 
21190096Ngô Duy Đức19/10/20079A Bình Sơn0.253.32.759.75P4 
22190097Phạm Minh Đức08/4/20079A Tân Cương35.82.2519.75P4 
23190098Vũ Trung Đức04/07/2006TDO Phúc Xuân201.55.5P4 
24190099Bùi Hương Giang18/01/20079A2 Lương Ngọc Quyến5.55.56.2528.25P4 
25190100Ngô Hương Giang14/10/20079A Tân Cương3.573.524.5P4 
1190101Đào Tiến Giang08/02/20079A2 Lương Ngọc Quyến44.83.521P5 
2190102Trần Thị Trà Giang20/12/20069A  Phúc Tân4.255.8323P5 
3190103Đỗ Ngọc Hà22/ 09 /20079a2 Quyết Thắng3.255.86.524.5P5 
4190104Hoàng Thái Hà01/01/20079A1 Tân Lập1.543.2514.25P5 
5190105Phạm Thu Hà 26 /06/ 20079a2 Quyết Thắng4.56.33.7525.25P5 
6190106Vũ Thu Hà08/12/20079A Tân Cương6.757.85.7534.75P5 
7190107Vũ Văn Hai 15/ 09/ 20079A3 Quyết Thắng24.8316.5P5 
8190108Cao Thế Hải18/6/20079B Thịnh Đức25317P5 
9190109Hoàng Hữu Kim Hảo16/08/20079A3 Lương Ngọc Quyến7.2577.2535.75P5 
10190110Hứa Thị Hảo11/10/20079A3 Quyết Thắng0.52.82.59P5 
11190111Vũ Văn Hảo13/09/20079A2 Phúc Xuân1.754.53.516P5 
12190112Nguyễn Quang Hạo16/12/20079A1 Quyết Thắng24.33.2515.75P5 
13190113Hoàng Thúy Hằng11/7/20079A1 Lương Ngọc Quyến5.576.7531.75P5 
14190114Dương Minh Hiền06/11/20079A4 Quyết Thắng05313P5 
15190115Vũ Thị Thảo Hiền01/01/20079A Đồng Quang1.573.7520.75P5 
16190116Nguyễn Thu Hiền04/07/20079A Thịnh Đức5.756.38.2532.25P5 
17190117Hà Minh Hiển13/07/20079A3 Lương Ngọc Quyến3.54.38.2523.75P5 
18190118Nguyễn Quang Hiển13/10/20079A2 Lương Ngọc Quyến8.756736.5P5 
19190119Hoàng Minh Hiếu01/01/20079A1 Tân Lập2.5v2.5 P5 
20190120Hoàng Minh Hiếu30/3/20079C Thịnh Đức1.54.83.516P5 
21190121Nguyễn Minh Hiếu01/06/20079A1 Phúc Xuân3.2558.2524.75P5 
22190122Bùi Quang Hiếu07/12/20079A Thịnh Đức2.254.55.7519.25P5 
23190123Đỗ Trung Hiếu01/01/20079A3 Tân Lập25.3519.5P5 
24190124Khuất Trung Hiếu16/4/20079A Tân Cương04.52.511.5P5 
25190125Nguyễn Trung Hiếu04/10/20079A Quang Trung8.254.34.7529.75P5 
1190126Nguyễn Trung Hiếu10/11/20079A2 Lương Ngọc Quyến1.52.51.59.5P6 
2190127Trịnh Trung Hiếu01/01/20079A2 Tân LậpvvV P6 
3190128Trịnh Trung Hiếu07/12/20079A1 Quyết Thắng7.251.8321P6 
4190129Trần Quỳnh Hoa01/01/20079A3 Tân Lập4.256.35.7526.75P6 
5190130Nguyễn Thanh Hoa27.9.20079A3 Tân Thịnh7.57.3635.5P6 
6190131Phí Thị Hoa12/01/20079A2 Phúc Xuân2.253.5314.5P6 
7190132Nguyễn Thu Hoài11/10/20079B Tân Cương26319P6 
8190133Trần Thị Thu Hoài03/12/20079C Thịnh Đức05.32.7513.25P6 
9190134Trần Thu Hoài28/03/20079A1 Quyết Thắng15.8215.5P6 
10190135Luân Thúy Hoài19/5/20079B Thịnh Đức0.54.82.513P6 
11190136Trần Ngọc Hoan02/02/20079A1 Phúc Xuân6.557.2530.25P6 
12190137Lương Văn Hoàn25/06/20079A2 Phúc Xuân0.750.51.253.75P6 
13190138Lê Đăng Hoàng01/01/20079A4 Tân Lập34.32.8617.36P6 
14190139Nguyễn Huy Hoàng28/04/20079A2 Phúc Xuân3.53.87.2521.75P6 
15190140Phạm Huy Hoàng02/06/20079A1 Quyết Thắng8.54.87.7534.25P6 
16190141Trần Huy Hoàng19/07/20079A Thịnh ĐứcvvV P6 
17190142Vũ Huy Hoàng13/03/20069ATDOvvV P6 
18190143Phạm Khánh Huệ12/08/20079B Tân Cương87.54.535.5P6 
19190144Nguyễn Minh Huệ18/11/20079A2 Lương Ngọc Quyến3.55.8523.5P6 
20190145Lương Gia Huy29/12/20079A Tân Cương04.8514.5P6 
21190146Bùi Ngọc Huy31/12/20079A2 Phúc Xuân3.253.52.7516.25P6 
22190147Phạm Quang Huy28/03/20079C Bình Sơn0.54.82.7513.25P6 
23190148Phùng Quang Huy24/12/20079A3 Phúc Xuân74.55.2528.25P6 
24190149Trần Quang Huy22/08/20079A2 Phúc Xuân3.7537.2520.75P6 
25190150Trương Quang Huy23/07/20079B Tân Cương1.753.8213P6 
1190151Hoàng Quốc Huy11/01/20079A2 Phúc Xuân2.253.50.7512.25P7 
2190152Đoàn Xuân Huy16 /09/ 20079a2 Quyết Thắng3.255.53.7521.25P7 
3190153Nguyễn Xuân Huy29/ 05/ 20039A4 Quyết Thắng2.754.8419P7 
4190154Đỗ Minh Huyền18/01/20079A3 Tân Thịnh2.752.32.2512.25P7 
5190155Đỗ Thị Minh Huyền13/09/20079A Tân Cương5.753.33.2521.25P7 
6190156Trương Thị Thanh Huyền23/03/20079A2 Phúc Trìu4.755.52.7523.25P7 
7190157Vũ Thanh Huyền04/04/20079A Tân Cương6.756.53.530P7 
8190158Lê Thu Huyền21/04/20079B Thịnh Đức4.522.2515.25P7 
9190159Phạm Thu Huyền23/10/20079A  Phúc Tân2.255.82.518.5P7 
10190160Trần Nhất Huynh29/12/20079A1 Quyết Thắng2.255.32.7517.75P7 
11190161Phạm Duy Hưng03/09/20079A Thịnh Đức9.255.34.533.5P7 
12190162Lê Đại Hưng24/08/20079A  Phúc Tân65.84.7528.25P7 
13190163Hà Mạnh Hưng08/02/20079A4 Quyết Thắng3.756.51.2521.75P7 
14190164Đinh Việt Hưng17/02/20079A1 Quyết Thắng1.53.52.512.5P7 
15190165Đặng Mai Hương17/01/20079A1 Quyết Thắng5.56.53.7527.75P7 
16190166Vũ Thảo Hương17/12/20079A3 Lương Ngọc Quyến3.55.8523.5P7 
17190167Trần Thu Hường14/09/20079A1 Phúc Xuân2.531.7512.75P7 
18190168Đỗ Ngọc Khải22/3/20029A4 Quyết Thắng06315P7 
19190169Trịnh Văn Khải23/01/20079A  Phúc Tân13.51.7510.75P7 
20190170Nguyễn Cao Khánh25/11/20079A4 Quyết Thắng3.255.52.7520.25P7 
21190171Triệu Duy Khánh05/02/20079A2 Phúc Xuân6.253.33.2522.25P7 
22190172Lương Ngọc Khánh07/06/20079A4 Quyết Thắng1.252.53.511P7 
23190173Trịnh Quốc Khánh01/01/20079A1 Tân Lập4.75v4.75 P7 
24190174Nguyễn Quốc Kỳ25/9/20079A1 Quyết Thắng6.565.7530.75P7 
25190175Nguyễn Thị Hạnh Lan30/07/20079B Tân Cương584.2530.25P7 
1190176Nguyễn Mai Lan18/08/20079A4 Quyết Thắng4.255.53.2522.75P8 
2190177Đỗ Ngọc Lan22/6/20079B Thịnh Đức0.251.82.56.5P8 
3190178Phạm Cao Lâm12/02/20079A1 Quyết Thắng145.2515.25P8 
4190179Nguyễn Đức Lâm18/07/20079A3 Phúc Xuân5.553.7524.75P8 
5190180Nguyễn Kim Lân06/10/20079A1 Lương Ngọc Quyến0.53.5311P8 
6190181Nguyễn Đan Lê19/7/20079A1 Lương Ngọc Quyến8.54.83.2529.75P8 
7190182Hoàng Diệu Linh16/11/20079A3 Quyết Thắng273.7521.75P8 
8190183Lý Diệu Linh27/12/20069A2 Lương Ngọc Quyến6.56.55.2531.25P8 
9190184Nguyễn Hoàng Linh20/10/20079A1 Quyết Thắng6.2563.528P8 
10190185Chu Khánh Linh10/8/20079A Thịnh Đức56.8629.5P8 
11190186Dương Khánh Linh01/01/20079A3 Tân Lập66.55.7530.75P8 
12190187Đỗ Khánh Linh09/12/20079A1 Phúc Xuân5.55425P8 
13190188Giang Khánh Linh09 /02 /20079A3 Quyết Thắng4.756.55.5