KẾT QUẢ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI LỚP 12 NĂM HỌC 2019 - 2020

TRƯỜNG THPT NGÔ QUYỀN

KẾT QUẢ KỲ THI CHỌN HSG LỚP 12 TỈNH THÁI NGUYÊN NĂM HỌC 2019 - 2020

STT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Nơi sinh

Môn thi

Lớp

HL

HK

Điểm TB môn dự thi

Điểm

Giải

 

 

1

A010107

VŨ THỊ LAN HƯ­ƠNG

18/08/2002

Thái Nguyên

Ngữ văn

12A10

Giỏi

Tốt

8,2

11,5

Khuyến khích

 

 

2

A010113

HÀ THU HUYỀN

29/12/2002

Thái Nguyên

Ngữ văn

12A8

Khá

Tốt

8,1

11,5

Khuyến khích

 

 

3

A010114

PHẠM HUỆ LINH

03/11/2002

Thái Nguyên

Ngữ văn

12A10

Giỏi

Tốt

8,8

12,5

Ba

 

 

4

A010118

DƯ­ƠNG THÚY NGA

24/09/2002

Thái Nguyên

Ngữ văn

12A10

Giỏi

Tốt

8,2

11

Khuyến khích

 

 

5

A010122

HÀ NHƯ­ QUỲNH

09/10/2002

Thái Nguyên

Ngữ văn

12A8

Khá

Tốt

8,1

9

-

 

 

6

A010128

NGUYỄN MINH THÚY

18/08/2002

Thái Nguyên

Ngữ văn

12A8

Khá

Tốt

8

9,5

-

 

 

7

A010130

NGUYỄN HƯ­ƠNG TRÀ

29/09/2002

Thái Nguyên

Ngữ văn

12A8

Giỏi

Tốt

8,4

9,5

-

 

 

8

A010131

CỦNG THỊ VÂN TRANG

22/06/2002

Thái Nguyên

Ngữ văn

12A8

Giỏi

Tốt

8,4

7,5

-

 

 

9

A010214

LÊ THỊ HIỀN L­ƠNG

31/05/2002

Thái Nguyên

Lịch sử

12A8

Khá

Tốt

8,2

14,5

Ba

 

 

10

A010220

VŨ HỒNG NHUNG

26/09/2002

Thái Nguyên

Lịch sử

12A8

Khá

Khá

6,7

1,5

-

 

 

11

A010224

HOÀNG THÚY QUỲNH

01/09/2002

Thái Nguyên

Lịch sử

12A8

Giỏi

Tốt

9

6

-

 

 

12

A010301

ĐỖ HỒNG NGỌC ANH

10/11/2002

Thái Nguyên

Địa lí

12A9

Giỏi

Tốt

8,9

8,5

-

 

 

13

A010309

NGÔ TRỌNG HOÀNG

30/09/2002

Thái Nguyên

Địa lí

12A10

Khá

Tốt

9,2

6,5

-

 

 

14

A010318

PHẠM HOÀNG PHÚC

28/07/2003

Thái Nguyên

Địa lí

11A8

Khá

Tốt

9,4

10,25

Khuyến khích

 

 

15

A010323

NGUYỄN PHƯ­ƠNG THẢO

25/05/2002

Hà Nội

Địa lí

12A9

Khá

Tốt

8,1

6

-

 

 

16

A010325

MAI THỊ LỆ THỦY

16/07/2002

Thái Nguyên

Địa lí

12A7

Giỏi

Tốt

9,2

10

Khuyến khích

 

 

17

A010326

TRẦN THỊ HUYỀN TRANG

01/07/2002

Thái Nguyên

Địa lí

12A7

Giỏi

Tốt

9,6

13

Ba

 

 

18

A010402

HÀ ĐỨC ANH

13/06/2002

Thái Nguyên

Tiếng Anh

12A9

Giỏi

Tốt

9,7

12,4

Khuyến khích

 

 

19

A010412

NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN

12/05/2002

Thái Nguyên

Tiếng Anh

12A8

Khá

Tốt

9,4

10,8

-

 

 

20

A010417

NGÔ BẢO NGỌC

11/03/2002

Thái Nguyên

Tiếng Anh

12A9

Giỏi

Tốt

9,5

8,6

-

 

 

21

A010421

HOÀNG TRẦN MẠNH PHÚ

19/11/2003

Thái Nguyên

Tiếng Anh

11A10

Khá

Tốt

9,1

13,3

Ba

 

 

22

A010422

LÊ ĐĂNG QUANG

25/12/2002

Thái Nguyên

Tiếng Anh

12A8

Khá

Tốt

9,2

9,4

-

 

 

23

A010801

ĐỖ HOÀNG AN

08/12/2002

Thái Nguyên

GDCD

12A8

Khá

Tốt

7,7

11

-

 

 

24

A010802

NGUYỄN THỊ PHƯ­ƠNG ANH

24/02/2003

Thái Nguyên

GDCD

12A9

Giỏi

Tốt

8,4

11

-

 

 

25

A010806

VŨ THỊ H­ƠNG

19/07/2002

Thái Nguyên

GDCD

12A7

Khá

Tốt

6,9

11

-

 

 

26

A010810

TRẦN THU HOÀI

21/11/2003

Thái Nguyên

GDCD

11A10

Khá

Tốt

8,7

11,5

-

 

 

27

A010812

ĐỖ THỊ HOA

14/04/2002

Thái Nguyên

GDCD

12A7

Khá

Tốt

7,4

10

-

 

 

28

A010813

ĐẶNG PHƯ­ƠNG HOA

05/12/2002

Thái Nguyên

GDCD

12A7

Khá

Tốt

7

9

-

 

 

29

A010814

NGUYỄN MAI HOA

01/12/2002

Thái Nguyên

GDCD

12A8

Khá

Tốt

7

11

-

 

 

30

A010823

LÝ THỊ CHÀ MY

29/07/2002

Thái Nguyên

GDCD

12A6

Giỏi

Tốt

9

13

Khuyến khích

 

 

31

A010826

NGUYỄN BÍCH NGỌC

27/08/2002

Thái Nguyên

GDCD

12A6

Khá

Tốt

7,9

9,5

-

 

 

32

A010827

VÕ THỊ BÍCH NGỌC

20/10/2002

Thái Nguyên

GDCD

12A6

Khá

Tốt

7

13

Khuyến khích

 

 

33

A010910

NGUYỄN HOÀI NAM

12/05/2002

Thái Nguyên

Toán

12A9

Giỏi

Tốt

9,4

11,5

Ba

 

 

34

A011013

TRẦN QUANG HUY

27/09/2002

Thái Nguyên

Vật lí

12A9

Giỏi

Tốt

9,1

3,25

-

 

 

35

A011122

PHẠM THANH TRÀ

18/08/2002

Thái Nguyên

Hóa học

12A10

Giỏi

Tốt

9,5

7,75

-

 

 

36

A011213

NGUYỄN THỊ HOÀNG MAI

29/10/2002

Thái Nguyên

Sinh học

12A9

Giỏi

Tốt

9

8,5

-

 

 

37

A011216

NGUYỄN THÙY MINH

29/09/2002

Thái Nguyên

Sinh học

12A9

Giỏi

Tốt

9,1

8,5

-

 

 

38

A011218

ĐÀO THỊ THÙY NHUNG

04/09/2002

Thái Nguyên

Sinh học

12A9

Giỏi

Tốt

9,2

11,75

Khuyến khích

 

 

39

A011223

ĐINH THỊ HIỀN THẢO

28/092002

Thái Nguyên

Sinh học

12A8

Khá

Tốt

7,4

7,25

-

 

 

40

A011225

LÊ THU TRÀ

17/09/2002

Thái Nguyên

Sinh học

12A7

Khá

Tốt

8,5

11,25

Khuyến khích

 

 

41

A011228

ĐỖ THU UYÊN

24/04/2002

Thái Nguyên

Sinh học

12A10

Giỏi

Tốt

9,4

10

-

 

 

42

A011403

NGUYỄN THU HẰNG

12/08/2002

Thái Nguyên

GDQP-AN

12A7

Khá

Tốt

7,8

10

Khuyến khích

 

 

43

A011404

TỐNG THỊ HẢO

25/08/2002

Thái Nguyên

GDQP-AN

12A9

Giỏi

Tốt

8,5

13

Ba

 

 

44

A011405

NGUYỄN THỊ THÚY HẬU

03/09/2002

Thái Nguyên

GDQP-AN

12A9

Giỏi

Tốt

8,6

13

Ba

 

 

45

A011406

PHẠM THỊ NGÂN HUYỀN

03/11/2002

Thái Nguyên

GDQP-AN

12A9

Giỏi

Tốt

8,2

10

Khuyến khích

 

 

46

A011410

NGUYỄN NHẬT LINH

05/09/2002

Thái Nguyên

GDQP-AN

12A9

Giỏi

Tốt

9

11

Khuyến khích

 

 

47

A011414

NGUYỄN NHƯ­ QUỲNH

12/03/2002

Thái Nguyên

GDQP-AN

12A8

Giỏi

Tốt

8,5

13,5

Ba

 

 

48

A011416

NÔNG THIÊN THU

10/12/2002

Thái Nguyên

GDQP-AN

12A8

Khá

Tốt

8,5

13

Ba

 

 

49

A011417

NGUYỄN THỊ TRANG

14/06/2002

Thái Nguyên

GDQP-AN

12A9

Khá

Tốt

8,8

12

Ba

 

 

Ấn định danh sách: 49 thí sinh.

Số lượng giải: 23                                                                                                                                        HIỆU TRƯỞNG

Giải nhất: 0

Giải nhỡ: 0                                                                                                                                                           (đó kớ)

Giải ba: 10

Giải khuyến khích: 13.                                                                                                                                   Phan Vũ Hào

 

Nguồn: thptngoquyen.thainguyen.edu.vn
Bài tin liên quan
Chính phủ điện tử
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 2
Hôm qua : 136
Tháng 04 : 362
Năm 2020 : 28.429